牛奶生產配額

niú nǎi shēng chǎn pèi é ngưu nãi sanh sản phối ngạch

Hán Việt: ngưu nãi sanh sản phối ngạch · Pinyin: niú nǎi shēng chǎn pèi é

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (nãi) + (sanh) + (sản) + (phối) + (ngạch)