牛津英語詞典
ngưu tân anh ngữ từ điển
Hán Việt: ngưu tân anh ngữ từ điển · Pinyin: niú jīn yīng yǔ cí diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 津 (tân) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)
Hán Việt: ngưu tân anh ngữ từ điển · Pinyin: niú jīn yīng yǔ cí diǎn
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 津 (tân) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)