牛皮色 niú pí sè·ngưu bì sắc Hán Việt: ngưu bì sắc · Pinyin: niú pí sè Tổng quan màu vàng nhạt Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 色 (sắc)Pinyinniú pí sèHán Việtngưu bì sắcTừ loạitínhCấu tạo牛 + 皮 + 色 · ngưu + bì + sắc nghĩa thành phần: ngưu + bì + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu da trâuEngCihui buff (color) Từ liên quan Gần nghĩa牛皮癣 · 牛皮纸 · 牛皮菜 · 牛皮 · 牛皮手套 · 牛皮癣的 · 牛皮纸的 · 牛皮癣患者