牛皮菜

niú pí càingưu bì thái

Hán Việt: ngưu bì thái · Pinyin: niú pí cài

Tổng quan

cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải cầu vồng
  • Tần suất từ cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá

Eng

  • Cihui chard (Beta vulgaris)
  • Tần suất từ chard (Beta vulgaris)

Đức

  • Handedict Mangold (S, Agrar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛皮癣 · 牛皮纸 · 牛皮色 · 牛皮 · 牛皮手套 · 牛皮癣的 · 牛皮纸的 · 牛皮癣患者