牛肉茶

ngưu nhục trà

Hán Việt: ngưu nhục trà

Tổng quan

nước thịt bò hầm

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trà thịt bò
  • Tần suất từ nước thịt bò hầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi beef tea

Eng

  • Tần suất từ beef tea

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛肉丸 · 牛肉干 · 牛肉汁 · 牛肉汤 · 牛肉面 · 牛肉 · 牛肉卷 · 牛肉排