牛頓色散實驗
ngưu đốn sắc tán thật nghiệm
Hán Việt: ngưu đốn sắc tán thật nghiệm · Pinyin: niú dùn sè sàn shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 色 (sắc) + 散 (tán) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: ngưu đốn sắc tán thật nghiệm · Pinyin: niú dùn sè sàn shí yàn
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 色 (sắc) + 散 (tán) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)