牛頭山僧 ngưu đầu san tăng Hán Việt: ngưu đầu san tăng Tổng quan NGƯU ĐẦU SƠN TĂNG X. Pháp Dung (法融) Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 头 (đầu) + 山 (san) + 僧 (tăng)Hán Việtngưu đầu san tăngCấu tạo牛 + 头 + 山 + 僧 · ngưu + đầu + san + tăng nghĩa thành phần: ngưu + đầu + san + tăng Nghĩa otherNguồn khác Pháp Dung (法融) Từ liên quan Gần nghĩa牛头马面 · 牛头伯劳 · 牛頭天王 · 牛頭山法 · 牛頭栴檀 · 牛頭馬面 · 牛头㹴 · 牛头刨