牛頭天王

ngưu đầu thiên vương

Hán Việt: ngưu đầu thiên vương

Tổng quan

(天名)祇園精舍之守護神。謂為樂師如來之化身。☸

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 头 (đầu) + 天 (thiên) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)祇園精舍之守護神。謂為樂師如來之化身。☸

Eng

  • JMdict Gozu Tenno (deity said to be the Indian god Gavagriva)

ja

  • JMdict 牛頭天王(ごずてんのう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天王老子 · 牛头马面 · 天王如來 · 牛头伯劳 · 牛頭山僧 · 牛頭山法 · 牛頭栴檀 · 牛頭馬面