牛鼎烹雞
ngưu đỉnh phanh kê
Hán Việt: ngưu đỉnh phanh kê · Pinyin: niú dǐng pēng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用煮一头牛的大锅煮一只鸡。比喻大材小用。
Eng
- Cihui 牛鼎烹雞 iúdǐngpēngjī id. <wr.> swat a fly with a cannon
Hán Việt: ngưu đỉnh phanh kê · Pinyin: niú dǐng pēng jī