牝鵝 tẫn nga Hán Việt: tẫn nga Tổng quan Cấu tạo: 牝 (tẫn) + 鵝 (nga)Hán Việttẫn ngaTừ loạidanhCấu tạo牝 + 鵝 · tẫn + nga nghĩa thành phần: tẫn + nga Nghĩa ViệtCihui Ngỗng máiBiên soạn 牝鵝 ìn'é n. female goose M:²zhīEngCihui 牝鵝 ìn'é n. female goose M:²zhī Từ liên quan Gần nghĩa牝牛 · 牝牡 · 牝馬 · 鵝王 · 鵝珠 · 鵝眼 · 鵝貢 · 鵝黃