鵝貢

nga cống

Hán Việt: nga cống

Tổng quan

Gò Công (thuộc tỉnh Tiền Giang)

Cấu tạo: 鹅 (nga) + 贡 (cống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Địa danh Tiền Giang

Từ liên quan

Gần nghĩa

貢品 · 貢士 · 貢奉 · 貢物 · 貢獻 · 貢生 · 貢稅 · 貢納