牟定

móu dìngmưu định

Hán Việt: mưu định · Pinyin: móu dìng

Tổng quan

huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州

Cấu tạo: 牟 (mưu) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 楚雄彝族自治州, Vân Nam

Eng

  • Cihui see 牟定縣; 牟定县

Đức

  • Handedict Mouding (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牟定县 · 定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位