牧師的女助手
mục sư đích nữ trợ thủ
Hán Việt: mục sư đích nữ trợ thủ · Pinyin: mù shī de nǚ zhù shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 牧 (mục) + 師 (sư) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 助 (trợ) + 手 (thủ)
Hán Việt: mục sư đích nữ trợ thủ · Pinyin: mù shī de nǚ zhù shǒu
Cấu tạo: 牧 (mục) + 師 (sư) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 助 (trợ) + 手 (thủ)