物件導向科技

vật kiện đạo hướng khoa kĩ

Hán Việt: vật kiện đạo hướng khoa kĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (kiện) + (đạo) + (hướng) + (khoa) + (kĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui object-oriented technology (OOT)