物價年均增長
vật giá niên quân tăng trường
Hán Việt: vật giá niên quân tăng trường · Pinyin: wù jià nián jūn zēng zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 年 (niên) + 均 (quân) + 增 (tăng) + 長 (trường)
Hán Việt: vật giá niên quân tăng trường · Pinyin: wù jià nián jūn zēng zhǎng
Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 年 (niên) + 均 (quân) + 增 (tăng) + 長 (trường)