物料搬運系統
vật liêu bàn vận hệ thống
Hán Việt: vật liêu bàn vận hệ thống · Pinyin: wù liào bān yùn xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 料 (liêu) + 搬 (bàn) + 運 (vận) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: vật liêu bàn vận hệ thống · Pinyin: wù liào bān yùn xì tǒng
Cấu tạo: 物 (vật) + 料 (liêu) + 搬 (bàn) + 運 (vận) + 系 (hệ) + 統 (thống)