物業管理人員
vật nghiệp quản lí nhân viên
Hán Việt: vật nghiệp quản lí nhân viên · Pinyin: wù yè guǎn lǐ rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: vật nghiệp quản lí nhân viên · Pinyin: wù yè guǎn lǐ rén yuán
Cấu tạo: 物 (vật) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)