物理學諾貝爾獎

wù lǐ xué nuò bèi ěr jiǎng vật lí học nặc bối nhĩ tưởng

Hán Việt: vật lí học nặc bối nhĩ tưởng · Pinyin: wù lǐ xué nuò bèi ěr jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (lí) + (học) + (nặc) + (bối) + (nhĩ) + (tưởng)