特倫托自治省
đặc luân thác tự trì tỉnh
Hán Việt: đặc luân thác tự trì tỉnh · Pinyin: tè lún tuō zì zhì shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 倫 (luân) + 托 (thác) + 自 (tự) + 治 (trì) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: đặc luân thác tự trì tỉnh · Pinyin: tè lún tuō zì zhì shěng
Cấu tạo: 特 (đặc) + 倫 (luân) + 托 (thác) + 自 (tự) + 治 (trì) + 省 (tỉnh)