特別貸款設備
đặc biệt thải khoản thiết bị
Hán Việt: đặc biệt thải khoản thiết bị · Pinyin: tè bié dài kuǎn shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 貸 (thải) + 款 (khoản) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: đặc biệt thải khoản thiết bị · Pinyin: tè bié dài kuǎn shè bèi
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 貸 (thải) + 款 (khoản) + 設 (thiết) + 備 (bị)