特別發行的郵票
đặc biệt phát hành đích bưu phiếu
Hán Việt: đặc biệt phát hành đích bưu phiếu · Pinyin: tè bié fā xíng de yóu piào
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 發 (phát) + 行 (hành) + 的 (đích) + 郵 (bưu) + 票 (phiếu)