特別研究領域

tè bié yán jiū lǐng yù đặc biệt nghiên cứu lĩnh vực

Hán Việt: đặc biệt nghiên cứu lĩnh vực · Pinyin: tè bié yán jiū lǐng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (nghiên) + (cứu) + (lĩnh) + (vực)