特別調查小組
đặc biệt điều tra tiểu tổ
Hán Việt: đặc biệt điều tra tiểu tổ · Pinyin: tè bié diào chá xiǎo zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 調 (điều) + 查 (tra) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)
Hán Việt: đặc biệt điều tra tiểu tổ · Pinyin: tè bié diào chá xiǎo zǔ
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 調 (điều) + 查 (tra) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)