特制綠色面條
đặc chế lục sắc diện điều
Hán Việt: đặc chế lục sắc diện điều · Pinyin: tè zhì lǜ sè miàn tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 制 (chế) + 綠 (lục) + 色 (sắc) + 面 (diện) + 條 (điều)
Hán Việt: đặc chế lục sắc diện điều · Pinyin: tè zhì lǜ sè miàn tiáo
Cấu tạo: 特 (đặc) + 制 (chế) + 綠 (lục) + 色 (sắc) + 面 (diện) + 條 (điều)