特勞恩施泰因

tè láo ēn shī tài yīn đặc lao ân thi thái nhân

Hán Việt: đặc lao ân thi thái nhân · Pinyin: tè láo ēn shī tài yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lao) + (ân) + (thi) + (thái) + (nhân)