特勞恩施泰因
đặc lao ân thi thái nhân
Hán Việt: đặc lao ân thi thái nhân · Pinyin: tè láo ēn shī tài yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 勞 (lao) + 恩 (ân) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)
Hán Việt: đặc lao ân thi thái nhân · Pinyin: tè láo ēn shī tài yīn
Cấu tạo: 特 (đặc) + 勞 (lao) + 恩 (ân) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)