特奧多爾亨施

tè ào duō ěr hēng shī đặc áo đa nhĩ hanh thi

Hán Việt: đặc áo đa nhĩ hanh thi · Pinyin: tè ào duō ěr hēng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (áo) + (đa) + (nhĩ) + (hanh) + (thi)