特征周期

đặc trưng chu kì

Hán Việt: đặc trưng chu kì

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 週 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ riêng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eigenperiod

Eng

  • Cihui eigenperiod

Từ liên quan

Gần nghĩa

周期函数 · 周期性的 · 特征函数 · 特征向量 · 特征联合 · 周期图 · 周期地 · 周期型