特征联合

tè zhēng lián héđặc trưng liên hợp

Hán Việt: đặc trưng liên hợp · Pinyin: tè zhēng lián hé

Tổng quan

liên kết đặc trưng

Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 聯 (liên) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết đặc trưng

Eng

  • Cihui characteristic binding

Từ liên quan

Gần nghĩa

特征函数 · 特征向量 · 联合主义 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合发表 · 联合品牌