特拉法加海戰

tè lā fǎ jiā hǎi zhàn đặc lạp pháp gia hải chiến

Hán Việt: đặc lạp pháp gia hải chiến · Pinyin: tè lā fǎ jiā hǎi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lạp) + (pháp) + (gia) + (hải) + (chiến)