特殊專業詞典
đặc thù chuyên nghiệp từ điển
Hán Việt: đặc thù chuyên nghiệp từ điển · Pinyin: tè shū zhuān yè cí diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 詞 (từ) + 典 (điển)
Hán Việt: đặc thù chuyên nghiệp từ điển · Pinyin: tè shū zhuān yè cí diǎn
Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 詞 (từ) + 典 (điển)