特殊握手方法
đặc thù ác thủ phương pháp
Hán Việt: đặc thù ác thủ phương pháp · Pinyin: tè shū wò shǒu fāng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 握 (ác) + 手 (thủ) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Hán Việt: đặc thù ác thủ phương pháp · Pinyin: tè shū wò shǒu fāng fǎ
Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 握 (ác) + 手 (thủ) + 方 (phương) + 法 (pháp)