特殊顛倒次序

đặc thù điên đảo thứ tự

Hán Việt: đặc thù điên đảo thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (điên) + (đảo) + (thứ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特殊顛倒次序 èshū diāndǎo cìxù n. <lg.> special inverted order