特爾古穆列什
đặc nhĩ cổ mục liệt thập
Hán Việt: đặc nhĩ cổ mục liệt thập · Pinyin: tè ěr gǔ mù liè shén
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 古 (cổ) + 穆 (mục) + 列 (liệt) + 什 (thập)
Hán Việt: đặc nhĩ cổ mục liệt thập · Pinyin: tè ěr gǔ mù liè shén
Cấu tạo: 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 古 (cổ) + 穆 (mục) + 列 (liệt) + 什 (thập)