特等傷殘軍人

tè děng shāng cán jūn rén đặc đẳng thương tàn quân nhân

Hán Việt: đặc đẳng thương tàn quân nhân · Pinyin: tè děng shāng cán jūn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (đẳng) + (thương) + (tàn) + (quân) + (nhân)