特級戰鬥英雄

đặc cấp chiến đấu anh hùng

Hán Việt: đặc cấp chiến đấu anh hùng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (cấp) + (chiến) + (đấu) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特級戰鬥英雄 èjí zhàndòu yīngxióng n. special-class combat heroes M:ge/¹míng/²wèi