特許承包公司

đặc hứa thừa bao công ti

Hán Việt: đặc hứa thừa bao công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (hứa) + (thừa) + (bao) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特許承包公司 èxǔ chéngbāo gōngsī n. concessionary and contracting companies M:¹jiā