特里卡拉 tè lǐ kǎ lā·đặc lí tạp lạp Hán Việt: đặc lí tạp lạp · Pinyin: tè lǐ kǎ lā Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp)Pinyintè lǐ kǎ lāHán Việtđặc lí tạp lạpCấu tạo特 + 裡 + 卡 + 拉 · đặc + lí + tạp + lạp nghĩa thành phần: đặc + lí + tạp + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TrikalaĐứcHandedict Trikala (Stadt in Griechenland) Từ liên quan Gần nghĩa卡拉OK · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉 · 特里哈糖 · 特里普拉 · 卡拉伯恩风