牽引式滑翔機
khiên dẫn thức hoạt tường ki
Hán Việt: khiên dẫn thức hoạt tường ki
Tổng quan
Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 式 (thức) + 滑 (hoạt) + 翔 (tường) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 牽引式滑翔機 iānyǐnshì huáxiángjī n. towed glider M:¹jià