犖硞

luò què

Pinyin: luò què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"荦确"。

Cấu tạo: 犖 (lạc) + 硞

Từ liên quan

Gần nghĩa

犖犖 · 荦荦 · 荦荦大端 · 荦荦大者 · 犖埆 · 犖嶨 · 犖然 · 犖确