荦荦大者

luò luò dà zhělạc lạc đại giả

Hán Việt: lạc lạc đại giả · Pinyin: luò luò dà zhě

Tổng quan

"chinese_explanation": "荦荦明显。指明显的重大的方面。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

荦荦:明显。指明显的重大的方面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

非常明顯、明確。《史記.卷二七.天官書》:「此其犖犖大者。若至委曲小變,不可勝道。」也作「犖犖大端」。

Cấu tạo: 犖 (lạc) + 犖 (lạc) + 大 (đại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 荦荦明显。
  • Biên soạn 指明显的重大的方面。"}
  • Biên soạn 犖犖大者 uòluòdàzhě f.e. major items; salient points

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荦荦:明显。指明显的重大的方面。

Eng

  • Cihui 犖犖大者 uòluòdàzhě f.e. major items; salient points
  • Tần suất từ 犖犖大者 uòluòdàzhě f.e. major items; salient points

Từ liên quan

Gần nghĩa

荦荦大端 · 荦荦确确 · 犖犖确确 · 大者为栋梁