犟种

CƯỠNG CHÚNG

Hán Việt: CƯỠNG CHÚNG

Tổng quan

Cấu tạo: 犟 + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 犟種 jiàngzhǒng n. obstinate disposition

Eng

  • Cihui 犟種 jiàngzhǒng n. obstinate disposition
  • Tần suất từ 犟種 jiàngzhǒng n. obstinate disposition

Từ liên quan

Gần nghĩa

犟劲 · 犟嘴 · 种仁 · 种地 · 种块 · 种型 · 种姓 · 种子