犧猳

xī jiā

Pinyin: xī jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代祭祀用的牡豕。

Cấu tạo: 犧 (hi) + 猳

Từ liên quan

Gần nghĩa

犧牲 · 犧生 · 猳國 · 犧牲品 · 牺牲地 · 犧牲打 · 牺牲的 · 犧牲者