犧生

hi sanh

Hán Việt: hi sanh

Tổng quan

Con vật sống đem tế thần — Từ bỏ quyền lợi, mạng sống để làm việc gì. Sách cổ chép: Luôn 5 năm trời không mưa, vua Thành Thang tự mình cầu đảo ở Thanh Lâm, cắt tóc, cắt móng tay tự làm con hi sinh (Lụ

Cấu tạo: 牺 (hi) + 生 (sanh)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Từ bỏ quyền lợi, mạng sống để làm việc gì. Sách cổ chép: Luôn 5 năm trời không mưa, vua Thành Thang tự mình cầu đảo ở Thanh Lâm, cắt tóc, cắt móng tay tự làm con hi sinh (Lục Súc tranh công)
  • Nguồn khác Thân trót hi sinh vì chánh nghĩa (Thơ cổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牺牲 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔