犯克

phạm khắc

Hán Việt: phạm khắc

Tổng quan

xung khắc; khắc nhau

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc
  • VietPhrases khắc nhau
  • Tần suất từ xung khắc; khắc nhau; khắc nhau

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复