犯罪率高涨

phạm tội suất cao trướng

Hán Việt: phạm tội suất cao trướng

Tổng quan

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 率 (suất) + 高 (cao) + 漲 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ tội phạm tăng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tidal wave of crime

Eng

  • Cihui tidal wave of crime

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪团伙 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪现场 · 犯罪行为