犯罪团伙

fàn zuì tuán huǒphạm tội đoàn hỏa

Hán Việt: phạm tội đoàn hỏa · Pinyin: fàn zuì tuán huǒ

Tổng quan

băng nhóm tội phạm

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 團 (đoàn) + 伙 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng đảng tội phạm
  • Tần suất từ băng nhóm tội phạm
  • Biên soạn criminal gang

Eng

  • Cihui a criminal gang
  • Tần suất từ n. criminal gang

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪现场 · 犯罪行为 · 犯罪记录