犯罪现场
phạm tội hiện tràng
Hán Việt: phạm tội hiện tràng · Pinyin: fàn zuì xiàn chǎng
Tổng quan
hiện trường phạm tội
犯罪行為直接或間接有關係的場所,乃犯罪行為之準備、發生、經過、存在和結果的場所。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiện trường vụ án
- Tần suất từ hiện trường phạm tội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 犯罪行為直接或間接有關係的場所,乃犯罪行為之準備、發生、經過、存在和結果的場所。
Eng
- Cihui scene of the crime
- Tần suất từ scene of the crime
Đức
- Handedict Tatort