犯罪精神病

phạm tội tinh thần bệnh

Hán Việt: phạm tội tinh thần bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh tâm thần phạm tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi criminosis

Eng

  • Cihui criminosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪团伙 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪现场 · 犯罪行为