状态字 trạng thái tự Hán Việt: trạng thái tự Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 字 (tự)Hán Việttrạng thái tựCấu tạo狀 + 態 + 字 · trạng + thái + tự nghĩa thành phần: trạng + thái + tự Nghĩa ViệtBiên soạn 狀態字 huàngtàizì n. <lg.> status wordEngCihui 狀態字 huàngtàizì n. <lg.> status wordTần suất từ 狀態字 huàngtàizì n. <lg.> status word Từ liên quan Gần nghĩa状态栏 · 状态的 · 状态 · 状态动词 · 狀態 · 状态佳 · 状态图 · 状态机