狀貌不及中人
trạng mạo bất cập trung nhân
Hán Việt: trạng mạo bất cập trung nhân · Pinyin: zhuàng mào bù jí zhōng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 狀 (trạng) + 貌 (mạo) + 不 (bất) + 及 (cập) + 中 (trung) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壮貌:容貌;中人:一般人。容貌不如普通人